Fagiano Okayama
Nhật Bản
Fagiano Okayama Resultados mais recentes
Fagiano Okayama Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fagiano Okayama ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Fagiano Okayama là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải bóng J.League
Fagiano Okayama không ghi được bàn trong 6% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
Fagiano Okayama để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Fagiano Okayama đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fagiano Okayama đã tham gia trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Fagiano Okayama tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 79% đối với Fagiano Okayama tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
Fagiano Okayama đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 69% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fagiano Okayama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Fagiano Okayama chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
Fagiano Okayama ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fagiano Okayama thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama có trung bình 2.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama có trung bình 0.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Fagiano Okayama thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama có trung bình 10.16 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Fagiano Okayama thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama có trung bình 4.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Fagiano Okayama thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Fagiano Okayama có trung bình 5.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Fagiano Okayama Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:21 | 6 | 35 | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:19 | 7 | 31 | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 31:28 | 3 | 31 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:21 | 8 | 30 | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 26:22 | 4 | 28 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:25 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | 19:21 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:26 | -7 | 23 | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | -10 | 21 |
- Finals
- Placement matches